Đang tải... Vui lòng chờ...
Google+
 
 
Lượt truy cập
Tin tức
Xe nâng càng kéo đẩy Push Pull

Xe nâng càng kéo đầy Push Pull kéo và đẩy hàng hóa được đặt trên tấm trượt tiết kiệm pallet, thu hồi lại pallet sau khi đưa hàng lên xe tải, xuất hàng

Bảo mật thông tin

Chúng tôi không bán, chia sẻ hay trao đổi thông tin cá nhân của khách hàng thu thập trên trang web cho một bên thứ ba nào khác.

Hình thức thanh toán

Chúng tôi chấp nhận cả hình thức tiền mặt và chuyển khoản

Đổi trả hàng

Sau khi nhận được hàng, nếu gặp bất kỳ lỗi nào, Quý khách vui lòng giữ nguyên, không sử dụng và phản hồi lại cho chúng tôi

Bảo hành

Chúng tôi bảo hành miễn phí đối với những lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất trong thời hạn 12 tháng

Liên Kết Website


 

 

Hỗ trợ trực tuyến

Xe Nâng Mặt Bàn di động

Mã sản phẩm:
BX-75
Đánh giá:
Phí vận chuyển:
Tính phí khi thanh toán
Mô tả:
BX-75,BX-15, BX-25, BX-75B, BX-25B, BX-50B
Số lượng :


Bàn nâng mặt bàn, xe nâng mặt bàn bằngđiện,

http://xenanghang-vn.com/

Model No. Capacity
(Kgs.)
Table Size(mm) Table Height(mm) Dimensions
(mm)
Strokes to Max Height Wheel Weight
(Kgs.)
L*W Max. Min. L*W*H Size Material
BX-15 150 700*450 731 213 853*450*796 15 times 100φ Rubber 33
BX-25 250 815*500 865 288 1,008*500*896 25 times 100φ Rubber 69
BX-50 500 1,010*520 998 438 1,191*520*960 50 times 150φ Polyurethane 112
BX-10W 750 1,010*520 998 438 1,046*500*896 65 times 150φ Polyurethane 115
BX-30W 300 1,010*520 1578 433 1,258*520*960 65 times 150φ Polyurethane 138
BX-50SW 500 650*460 1003 418 944*460*939 70 times 130φ Polyurethane 102
Specifications are subject to change without notice.
Battery Powered Model
Model No. Capacity
(Kgs.)
Table Size(mm) Table Height(mm) Dimensions
(mm)
Motor (DC24V KW) Battery (2 pcs.) Charging Time Rising Speed Wheel Weight(Kgs.)
L*W Max. Min. L*W*H (24V 3A) (sec.) Size Material
BX10WB 100 813*500 1380 380 1072*500*890 0.55 24V18AH 8.5Hr 10±2 100φ Rubber 129
BX25B 250 813*500 860 290 1072*500*890 0.55 24V18AH 8.5Hr 9±2 100φ Rubber 106
BX25WB 250 1010*518 1600 430 1255*518*954 0.55 24V26AH 8.5Hr 13±2 150φ Polyurethane 183
BX50B 500 1010*518 1015 440 1255*518*954 0.55 24V26AH 8.5Hr 11±2 150φ Polyurethane 153
BX75B 700 1010*518 1000 440 1255*518*954 2.00 24V26AH 8.5Hr 15±2 150φ Polyurethane 163
Specifications are subject to change without notice.

 

 


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Sản phẩm cùng loại

Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: