Đang tải... Vui lòng chờ...
Mạng xã hội
 
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt truy cập
Tin tức
Giá xe nâng tay Epic Việt Nam như thế nào

Xe nâng tay sử dụng cơ chế nâng hạ bằng thủy lực nên rất chắc chắn và nhẹ nhàng. Bên cạnh đó, với mức giá rẻ nên đây được xem là giải pháp hoàn hảo cho mọi doanh nghiệp có nhu cầu nâng hạ và di chuyển pallet hàng hóa ở những nơi chật, hẹp. Xe sử dụng để hỗ trợ quá trình vận chuyển hàng hóa nhằm giúp nâng cao hiệu quả công việc và giải phóng sức lao động của con người một cách tốt nhất

Xe nâng càng kéo đẩy Push Pull

Xe nâng càng kéo đầy Push Pull kéo và đẩy hàng hóa được đặt trên tấm trượt tiết kiệm pallet, thu hồi lại pallet sau khi đưa hàng lên xe tải, xuất hàng

Bảo mật thông tin

Chúng tôi không bán, chia sẻ hay trao đổi thông tin cá nhân của khách hàng thu thập trên trang web cho một bên thứ ba nào khác.

Hình thức thanh toán

Chúng tôi chấp nhận cả hình thức tiền mặt và chuyển khoản

Đổi trả hàng

Sau khi nhận được hàng, nếu gặp bất kỳ lỗi nào, Quý khách vui lòng giữ nguyên, không sử dụng và phản hồi lại cho chúng tôi

Xe điện nâng cao

Mã sản phẩm:
LV50W
Bảo hành:
18 tháng bộ thủy lưc, 6 tháng bộ điện
Đánh giá:
Phí vận chuyển:
Tính phí khi thanh toán
Mô tả:
Model : LV50W, LV50, LV50L, LV50SS, LV100W, LV100
Số lượng :


Thông số chi tiết về từng Model

 

Model   LV50W LV50 LV50N LV50SS LV50NSS LV100W LV100
Capacity(Kgs.)   500 500 500 500 500 1,000 1,000
Fork Width(mm) A 685 520 460 520 460 685 520
Fork Length(mm) B 1,080 1,080 1,080 809 809 1,080 1,080
Vertical Travel(mm) D 750 750 750 520 520 750 750
Fork Min. Height(mm)   83 83 83 83 83 83 83
Fork Max. Height(mm) C 833 833 833 603 603 833 833
Overall Width(mm) E 768 603 543 603 543 893 728
Overall Length(mm) F 1,573 1,573 1,573 1,302 1,302 1.685 1,685
Approx.Strokes to Max Height   32times 32times 32times 22times 22times 61times 61times
Load Center(mm)   560 560 560 425 425 560 560
Front Wheel Dia.(Polyurethane)   70φ 70φ 70φ 70φ 70φ 70φ 70φ
Rear Wheel Dia.(Polyurethane)   150φ 150φ 150φ 150φ 150φ 200φ 200φ
Weight(Kgs.)   106 101 100 88 87 160 136

 

Specifications (Battery Powered Models)

 

Model   LV50WE LV50E LV50NE LV50SSE LV50NSSE
Capacity(Kgs.)   500 500 500 500 500
Fork Width(mm) A 685 520 460 520 460
Fork Length(mm) B 1,080 1,080 1,080 809 809
Vertical Travel(mm) D 750 750 750 520 520
Fork Min. Height(mm)   83 83 83 83 83
Fork Max. Height(mm) C 833 833 833 603 603
Handle Height(mm)   1,027 1,027 1,027 1,027 1,027
Overall Width(mm) E 768 603 555 603 555
Overall Length(mm) F 1,569 1,569 1,569 1,298 1,298
Lifting Motro(KW)   0.7KW 0.7KW 0.7KW 0.7KW 0.7KW
Battery 12V   55B24R 55B24R 55B24R 55B24R 55B24R
Lifting Frequency (Times)
(Full Carged,Full Loaded)
  58times 58times 58times 75times 75times
Approx.Lifting Speed
(Seconds-Full Loaded)
  10 10 10 7 7
Approx,Lowering Speed   Adjustable
Load Center(mm)   560 560 560 425 425
Front Wheel Dia.(Polyurethane)   70φ 70φ 70φ 70φ 70φ
Rear Wheel Dia.(Polyurethane)   150φ 150φ 150φ 150φ 150φ
Weight(Kgs.)   141 136 135 123 122

 


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: