Đang tải... Vui lòng chờ...
Google+
 
 
Lượt truy cập
Tin tức
Xe nâng càng kéo đẩy Push Pull

Xe nâng càng kéo đầy Push Pull kéo và đẩy hàng hóa được đặt trên tấm trượt tiết kiệm pallet, thu hồi lại pallet sau khi đưa hàng lên xe tải, xuất hàng

Bảo mật thông tin

Chúng tôi không bán, chia sẻ hay trao đổi thông tin cá nhân của khách hàng thu thập trên trang web cho một bên thứ ba nào khác.

Hình thức thanh toán

Chúng tôi chấp nhận cả hình thức tiền mặt và chuyển khoản

Đổi trả hàng

Sau khi nhận được hàng, nếu gặp bất kỳ lỗi nào, Quý khách vui lòng giữ nguyên, không sử dụng và phản hồi lại cho chúng tôi

Bảo hành

Chúng tôi bảo hành miễn phí đối với những lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất trong thời hạn 12 tháng

Liên Kết Website


 

 

Hỗ trợ trực tuyến

Xe nâng bán tự động PS05F

Mã sản phẩm:
PS05F
Đánh giá:
Phí vận chuyển:
Tính phí khi thanh toán
Mô tả:
Xe nâng PS05F nâng hàng hoá lên xe tải một cách tự động. đơn giản hoá việc nâng hạ và ko tốn diện tích.
Số lượng :


Xe nâng PS05F nâng hàng hoá lên xe tải một cách tự động. đơn giản hoá việc nâng hạ và ko tốn diện tích.

Parameters

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS05F-1300 PS05F-800
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Manual Manual
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 0.5 0.5
1.6 Load centre distance C(mm) 500 500
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork X(mm) 618 618
1.9 Wheelbase Y(mm) 951 951
Weight 2.1 Service weight kg 303 277
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 237/566 225/552
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 175/128 163/114
Tires, chassis 3.1 Tires   Nylon/ Polyurethane (PU) Nylon/ Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Æ x w (mm) Æ128 × 40 Æ128 × 40
3.3 Tire size, rear Æ x w (mm) Æ74 × 60 Æ74 × 60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   2/4 2/4
3.6 Track, front b10(mm) 768 768
3.7 Track, rear b11 (mm) 386 386
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1681 1181
4.4 Lift height h(mm) 1300 800
4.5 Extended mast height h4 (mm)   3000 1990
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 950/1300 950/1300
4.15 Height, lowered h13mm 80 80
4.19 Overall length l1(mm) 1608 1608
4.20 Length to face of forks l2(mm) 558 558
4.21 Overall width b1(mm) 888 888
4.22 Fork dimensions s/ e/ l(mm) 75/160/1050 75/160/1050
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 540 540
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2481 2481
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2181 2181
4.35 Turning radius Wa (mm) 1200 1200
Performance data 5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.047/0.060 0.047/0.060
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.144/0.103 0.144/0.103
Electric- engine 6.2 Lift motor rating at S3  4.5%     kW 0.8 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   Maintenance free Maintenance free
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5   V/Ah 12/42 12/42
6.5
Battery weight  
kg 14 14

Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: