Đang tải... Vui lòng chờ...
Google+
 
 
Lượt truy cập
Tin tức
Xe nâng càng kéo đẩy Push Pull

Xe nâng càng kéo đầy Push Pull kéo và đẩy hàng hóa được đặt trên tấm trượt tiết kiệm pallet, thu hồi lại pallet sau khi đưa hàng lên xe tải, xuất hàng

Bảo mật thông tin

Chúng tôi không bán, chia sẻ hay trao đổi thông tin cá nhân của khách hàng thu thập trên trang web cho một bên thứ ba nào khác.

Hình thức thanh toán

Chúng tôi chấp nhận cả hình thức tiền mặt và chuyển khoản

Đổi trả hàng

Sau khi nhận được hàng, nếu gặp bất kỳ lỗi nào, Quý khách vui lòng giữ nguyên, không sử dụng và phản hồi lại cho chúng tôi

Bảo hành

Chúng tôi bảo hành miễn phí đối với những lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất trong thời hạn 12 tháng

Liên Kết Website


 

 

Hỗ trợ trực tuyến

Xe nâng bán tự động Bishamon

Mã sản phẩm:
Model STS, STL..
Đánh giá:
Phí vận chuyển:
Tính phí khi thanh toán
Mô tả:
xe nâng bán tự động hiệu Bishamon
Số lượng :


Xe nâng bán tự động, xe nâng điện kéo tay, xe nâng điện đẩy tay

  Model STS15 STS38 ST20WW STL25 ST25 ST30WW STL38 ST38 ST38WN
  Capacity(Kgs.) 150 380 200 250 300 380
A Vertical Travel(mm) 750 1,500 1,200 1,500 1,200 1,500
B Fork Min.Height(mm) 90 88 90
C Fork Max Height(mm) 840 1,590 1,288 1,588 1,590 1,290 1,590
D Overall Height(mm) 1,225 1,251 1,966 1,593 1,893 1,969 1,666 1,966
E Overall Width(mm) 645 683 1,375 645 1,375 641 875
F Overall Length(mm) 1,192 1,306 1,499 992 1,506 1,099
H Max.Width of forks(mm) 628 600 558 628 600 558
I Min.Width of forks(mm) 125 232 125 232
G Fork Length(mm) 750 800 1,000 550 1,000 600
J Fork Width(mm) 60 110 60 110
K From Front wheel shaft to Fork End(mm) 317 269 354 117 269 154
* Location of Fork at lowered position B A B A B
  Approx.Strokes to Max. Height 27times 37times 53times 43times 53times 71times 43times 53times
  Lifting per stroke(mm) 28 20 28 21 28
L Load Center(mm) 400 500 300 500 300
  Outside Distance Between Arms(mm) 502 591 1,375 502 1,375 549 875
  Inside Distance Between Arms(mm) 360 391 1,175 360 1,175 349 675
  Front Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 80*32 70*73 80*32 70*73
  Rear Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 100*32 150*42 100*32 150*42
O Minimum Turning Radius(mm) 822 1,026 1,327 822 1,413 923 1,014
  Weight(Kgs.) 57 135 159 62 67 193 117 122 132
  Model No. with Quick Lifting Device - - ST20HWW STL25H ST25H ST30HWW STL38H ST38H ST38HWN

*Location of Fork at lowered position A:On top of Arm, B:At side of Arm Specifications are subject to change without notice.

Specifications (Manually Operated Models)

  Model STL50 ST50 ST50WN STL65 ST65 ST80 ST80WW ST100 ST100WN
  Capacity(Kgs.) 500 650 800 1,000
A Vertical Travel(mm) 1,200 1,500 1,200 1,500
B Fork Min.Height(mm) 90
C Fork Max Height(mm) 1,290 1,590 1,290 1,590
D Overall Height(mm) 1,669 1,969 1,667 1,967
E Overall Width(mm) 683 875 883 1,400 883 934
F Overall Length(mm) 1,106 1,851 1,651 1,451
H Max.Width of forks(mm) 600 726 688
I Min.Width of forks(mm) 232 275
G Fork Length(mm) 600 1,200 1,000 800
J Fork Width(mm) 110 125
K From Front wheel shaft to Fork End(mm) 69 395 195
* Location of Fork at lowered position A B A B A B
  Approx.Strokes to Max. Height 57 71 102 127
  Lifting per stroke(mm) 21 12
L Load Center(mm) 300 600 500 400
  Outside Distance Between Arms(mm) 591 875 700 1,400 700 900
  Inside Distance Between Arms(mm) 391 675 500 1,200 500 700
  Front Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 70*73
  Rear Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 150*42 200*42
O Minimum Turning Radius(mm) 1,026 1,103 1,484 1,304 1,657 1,304 1,353
  Weight(Kgs.) 151 156 166 247 252 251 276 250 260
  Model No. with Quick Lifting Device STL50H ST50H ST50HWN STL65H ST65H ST80H ST80HWW ST100H ST100HWN

*Location of Fork at lowerd position A:On top of Arm, B:At side of Arm Specifications are subject to change without notice.

Specifications(Battery Powerd Models)

  Model ST30EWW STL38E ST38E STL50E ST50E ST50EWN
  Capacity(Kgs.) 300 380 500
A Vertical Travel(mm) 1,500 1,200 1,500 1,200 1,500
B Fork Min.Height(mm) 90
C Fork Max Height(mm) 1,590 1,290 1,590 1,290 1,590
D Overall Height(mm) 1,969 1,666 1,966 1,669 1,969
E Overall Width(mm) 1,375 641 683 875
F Overall Length(mm) 1,485 1,078 1,085
H Max.Width of forks(mm) 600 558 600
I Min.Width of forks(mm) 232
G Fork Length(mm) 1,000 600
J Fork Width(mm) 110
K From Front wheel shaft to Fork End(mm) 269 154 69
* Location of Fork at lowered position B A B
L Load Center(mm) 500 300
  Outside Distance Between Arms(mm) 1,375 549 591 875
  Inside Distance Between Arms(mm) 1,175 349 391 675
  Front Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 70*73
  Rear Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 150*42
  Lifting Motor(KW) 0.7
O Minimum Turning Radius(mm) 1,413 923 1,026 1,103
  Battery 12V64Ah/5Hr 12V36Ah/5Hr 12V64Ah/5Hr
  Lifting Frequency(Times)
(Full Carged,Full Loaded)
76 48 38 95 76  
  Approx.Lifting Speed
(Seconds-Full Loaded)
23 17 21 19 23  
  Approx.Lowering Speed Adjustable
  Weight(Kgs.) 229 151 156 187 192 202

 

  Model STL65E ST65E ST80E ST80EWW ST100E ST100EWN STW38E STW50E STW65E
  Capacity(Kgs.) 650 800 1,000 380 500 650
A Vertical Travel(mm) 1,200 1,500 2,420
B Fork Min.Height(mm) 90
C Fork Max Height(mm) 1,290 1,590 2,510
D Overall Height(mm-Min.) 1,667 1,967 1,713 1,739
  Overall Height(mm-Max.) 2,923 2,949
E Overall Width(mm) 883 1,400 903 934 673 883
F Overall Length(mm) 1,889 1,689 1,489 1,092 1,689 1,480
H Max.Width of forks(mm) 726 688 600 726
I Min.Width of forks(mm) 275 232 275
G Fork Length(mm) 1,200 1,000 800 600 1,000 800
J Fork Width(mm) 125 110 125
K From Front wheel shaft to Fork End(mm) 387 187 76 387 187
* Location of Fork at lowered position A B A B A
L Load Center(mm) 600 500 400 300 500 400
  Outside Distance Between Arms(mm) 700 1,400 700 900 591 700
  Inside Distance Between Arms(mm) 500 1,200 500 700 391 500
  Front Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 70*73
  Rear Wheel(Polyurethane) ODxW(mm) 200*42 150*42 200*42
  Lifting Motor(KW) 0.9 0.7 0.9
O Minimum Turning Radius(mm) 1,484 1,304 1,694 1,304 1,391 1,026 1304
  Battery 12V64Ah/5Hr 12V92Ah/5Hr
  Lifting Frequency(Times)
(Full Carged,Full Loaded)
48 38 55 48
  Approx.Lifting Speed
(Seconds-Full Loaded)
29 36 24 32
  Approx.Lowering Speed Adjustable
  Weight(Kgs.) 318 323 322 347 321 331 241 363 358

 

*Location of Fork at lowerd position A:On top of Arm, B:At side of Arm
Specifications are subject to change without notice.

 


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: