Đang tải... Vui lòng chờ...
Mạng xã hội
 
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt truy cập
Tin tức
Xe nâng càng kéo đẩy Push Pull

Xe nâng càng kéo đầy Push Pull kéo và đẩy hàng hóa được đặt trên tấm trượt tiết kiệm pallet, thu hồi lại pallet sau khi đưa hàng lên xe tải, xuất hàng

Bảo mật thông tin

Chúng tôi không bán, chia sẻ hay trao đổi thông tin cá nhân của khách hàng thu thập trên trang web cho một bên thứ ba nào khác.

Hình thức thanh toán

Chúng tôi chấp nhận cả hình thức tiền mặt và chuyển khoản

Đổi trả hàng

Sau khi nhận được hàng, nếu gặp bất kỳ lỗi nào, Quý khách vui lòng giữ nguyên, không sử dụng và phản hồi lại cho chúng tôi

Bảo hành

Chúng tôi bảo hành miễn phí đối với những lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất trong thời hạn 12 tháng

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI HIỆU BISHAMON - NHẬT BẢN. MODEL: ST VÀ STW

Mã sản phẩm:
ST VÀ STW
Đánh giá:
Phí vận chuyển:
Tính phí khi thanh toán
Mô tả:
Model: ST & STW thiết kế kiểu vận hành đi bộ đứng lái, nâng hạ & di chuyển bằng điện ắc quy 12V. Tải trọng nâng từ 380~980kg, chiều cao nâng từ 1590~2510mm. Thích hợp dùng trong phạm vi và lối đi hẹp.
Số lượng :


* CẤU TẠO THIẾT BỊ:

- Kiểu vận hành đi bộ đứng lái với nâng hạ và di chuyển dùng điện ắc quy 12V
- Cơ cấu nâng hạ bằng hệ thống nâng thủy lực
- Hệ thống phanh điện định vị
- Bánh xe nhựa PU giảm tiếng ồn tối đa và giản thiểu tối đa phá hủy nền.

* BẢN VẼ KỸ THUẬT:

* THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Thông số kỹ thuật Đơn vị ST50A ST80AWW ST98A ST98AWN STW38A STW65A
Tải trọng nâng kg 500 800 980 980 380 650
Hành trình nâng  A (mm) 1,500 2,420
Chiều cao nâng thấp nhất B (mm) 90
Chiều cao nâng cao nhất C (mm) 1,590 2,510
Chiều cao toàn xe D (mm) 1,969 1,967 1,708 1,734
Chiều cao lớn nhất của xe khi nâng D' (mm) 1,969 1,967 2,923 2,949
Chiều rộng toàn xe E (mm) 757 1,400 876 941 760 876
Chiều dài toàn xe F (mm) 1,509 2,016 1,816 1,501 1,816
Chiều rộng tối đa của càng nâng H (mm) 600 726 600 726
Chiều rộng nhỏ nhất của càng nâng I (mm) 232 276 232 276
Chiều dài của càng nâng G (mm) 600 276 232 276
Chiều rộng của một bản càng nâng J (mm) 110 125 110 125
Khoảng cách từ tâm bánh nhỏ đến mũi càng K (mm) 69 187 69 187
Tâm tải trọng  L (mm) 300 500 400 300 400
Khoảng cách phía ngoài giữa hai chân càng chịu lực mm 580 1,400 700 900 580 700
Khoảng cách phía trong giữa hai chân càng chịu lực mm 400 1,200 500 700 400 500
Kích thước bánh nhỏ (đường kính x độ rộng bánh) mm Ø70 x 73
Kích thước bánh lớn mm Ø150 x 42 Ø180 x 50 Ø150 x 42 Ø200 x 42
Kích thước bánh lái (đường kính x độ rộng bánh) mm Ø 220 x 70
Công suất mô-tơ nâng kw 0.7 0.9 0.7 0.9
Công suất mô-tơ di chuyển kw 0.4
Bánh kính quay xe nhỏ nhất 0 (mm) 1,076 1,641 1,287 1,336 1,083 1,287
Điện áp/ dung lượng của ắc quy/ 5 giờ V/ Ah/ giờ 12/ 64/ 5 12/ 92/ 5 12/ 64/ 5 12/ 100/ 5
Thời gian nâng khi sạc đầy và đủ tải mm/giây 22 35 22 30
Tốc độ hạ   Tự điều chỉnh
Tốc độ di chuyển khi không tải km/h 2.7
Tốc độ di chuyển khi đủ tải km/h 2.2
Tự trọng của xe kg 209 364 338 348 258 375

 


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: